lạ mắt

  1. qu'on n'a jamais vu
    • Một cảnh lạ mắt
      une scène qu'on a jamais vue

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "lạ mắt"

lạ mắt
Chiếc đèn trang trí này có kiểu dáng thật lạ mắt.